xem lễ
Định nghĩa
Động từ: - Tham dự, chứng kiến một buổi lễ tôn giáo, đặc biệt là lễ nhà thờ: "xem lễ" chỉ hành động có mặt và theo dõi nghi lễ thờ phụng, thường mang tính trang trọng và tôn kính.
Ví dụ sử dụng
- (Cả gia đình tham dự buổi lễ tôn giáo vào sáng Chủ nhật.)
- (Nhiều du khách chứng kiến lễ Phật đản nhằm khám phá phong tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi xem lễ": cụm từ thông dụng chỉ việc di chuyển đến nơi tổ chức lễ để tham dự.
- Người dân địa phương thường đi xem lễ vào các dịp lễ lớn. (Họ có thói quen tham dự lễ trong những ngày trọng đại.)
- "xem lễ hội": tham dự các lễ hội văn hóa, tín ngưỡng (không nhất thiết là tôn giáo).
- Du khách đến Huế để xem lễ hội áo dài. (Du khách tham dự lễ hội tôn vinh áo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Dự lễ (động từ): tham gia một buổi lễ một cách chính thức, thường với tư cách là người tham gia.
- Chúng tôi dự lễ khai giảng năm học mới. (Chúng tôi tham dự buổi lễ khai giảng.)
Tham dự lễ (động từ): tương tự "dự lễ", nhấn mạnh sự có mặt trong một buổi lễ.
- Đại sứ đã tham dự lễ kỷ niệm quốc khánh. (Đại sứ có mặt trong buổi lễ kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Dự lễ: tham gia một buổi lễ.
- Tham dự lễ: có mặt và chứng kiến nghi lễ.
- Chứng kiến lễ: nhìn thấy hoặc theo dõi buổi lễ (ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Xem lễ mà không hiểu lễ: chỉ việc tham dự một buổi lễ nhưng không nắm rõ ý nghĩa của nó.
- Anh ấy đi xem lễ mà không hiểu lễ, chỉ vì tò mò. (Anh ấy tham dự buổi lễ nhưng không hiểu nghi thức, chỉ vì muốn xem thử.)